SSI, blockchain và tương lai xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang EU
Năng lực cung cấp dữ liệu sản phẩm đáng tin cậy đang dần trở thành một phần của năng lực xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường EU.
Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA) đã mở ra một trong những hành lang thương mại quan trọng nhất đối với hàng hóa Việt Nam. Hiệp định có hiệu lực từ tháng 8/2020 và hướng tới loại bỏ phần lớn thuế quan giữa hai bên. Đến năm 2025, tổng kim ngạch thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và EU đạt khoảng 76 tỷ euro, đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của EU trong ASEAN.[1] Cơ hội mà thị trường châu Âu mang lại vì thế là rất lớn, nhưng cùng với đó, cách doanh nghiệp cạnh tranh để tiếp cận thị trường này cũng đang thay đổi. Giá thành, chất lượng và năng lực sản xuất vẫn quan trọng, song ngày càng có thêm những yêu cầu liên quan đến nguồn gốc, môi trường, chuỗi cung ứng và khả năng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về sản phẩm.
Trong nhiều năm, việc đáp ứng yêu cầu của một thị trường nước ngoài thường được doanh nghiệp hình dung qua một bộ tiêu chuẩn và hồ sơ tương ứng: sản phẩm phải đạt những chỉ tiêu nhất định, doanh nghiệp phải có giấy phép phù hợp, hàng hóa cần chứng nhận xuất xứ, còn một số ngành phải bổ sung kết quả kiểm nghiệm hoặc chứng nhận chuyên ngành. Phần lớn các tài liệu này đã được số hóa, từ hồ sơ giấy chuyển sang PDF, cổng thông tin điện tử và các hệ thống quản lý doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc xác minh chúng vẫn dựa nhiều vào những quy trình vốn có từ thời giấy tờ. Nhà nhập khẩu nhận một chứng nhận nhưng vẫn phải xác định ai đã phát hành, chứng nhận còn hiệu lực hay không, có đúng với doanh nghiệp hoặc lô hàng đang giao dịch hay không và thông tin bên trong có đáng tin cậy để sử dụng hay không.
Trong khi đó, chính sách của Liên minh châu Âu đang đưa ngày càng nhiều thông tin về nguồn gốc, vật liệu, phát thải, môi trường và vòng đời sản phẩm vào quá trình quản lý thị trường. Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) bước vào giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026 đối với các nhóm hàng thuộc phạm vi điều chỉnh. Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) đặt ra yêu cầu thẩm định đối với các nhóm hàng như cà phê, cao su, gỗ, cacao và những sản phẩm thuộc phạm vi liên quan; theo lịch hiện hành, các nghĩa vụ bắt đầu được áp dụng từ cuối năm 2026 đối với các doanh nghiệp lớn và vừa.[2][3] Song song với đó, EU đang xây dựng Digital Product Passport – Hộ chiếu Sản phẩm Số – nhằm tổ chức và trao đổi thông tin về sản phẩm theo một cách thống nhất hơn trong suốt vòng đời của chúng.
Đây là những chính sách khác nhau và không nên được hiểu như một bộ yêu cầu duy nhất áp dụng cho mọi hàng hóa. Tuy vậy, chúng cùng cho thấy một sự dịch chuyển đáng chú ý của thị trường châu Âu: dữ liệu về sản phẩm đang ngày càng gắn chặt hơn với hoạt động thương mại. Với doanh nghiệp Việt Nam, điều đó có nghĩa rằng đáp ứng tiêu chuẩn vẫn chưa phải là toàn bộ câu chuyện. Doanh nghiệp còn phải có khả năng cung cấp những thông tin cần thiết về nguồn gốc, chất lượng và mức độ tuân thủ theo cách mà nhà nhập khẩu, cơ quan quản lý và các đối tác trong chuỗi cung ứng có thể sử dụng một cách thuận tiện và đáng tin cậy.

Hình 1. Hạ tầng dữ liệu và định danh số có thể hỗ trợ trao đổi bằng chứng đáng tin cậy giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu.
Dữ liệu sản phẩm ngày càng quan trọng khi tiếp cận thị trường EU
Digital Product Passport (DPP), hay Hộ chiếu Sản phẩm Số, là một ví dụ tiêu biểu cho cách tiếp cận đang được EU xây dựng. Theo Quy định Thiết kế sinh thái cho Sản phẩm Bền vững (ESPR), DPP sẽ chứa những thông tin liên quan đến sản phẩm và được liên kết với một định danh tương ứng. Tùy từng nhóm hàng, các quy định cụ thể sẽ xác định loại dữ liệu phải cung cấp, hộ chiếu được lập ở cấp mẫu sản phẩm, lô hàng hay từng sản phẩm riêng lẻ, cũng như những chủ thể nào được quyền truy cập vào từng phần thông tin. Vì vậy, DPP không phải một nghĩa vụ được áp dụng đồng loạt cho mọi hàng hóa vào cùng một thời điểm mà sẽ được triển khai theo từng nhóm sản phẩm và lộ trình riêng.
Điều doanh nghiệp cần quan tâm không chỉ là việc sản phẩm sẽ có thêm một “hộ chiếu” điện tử, mà là cách thông tin về sản phẩm được chuẩn hóa và chia sẻ. Theo ESPR, dữ liệu trong DPP phải tuân theo các tiêu chuẩn mở, có khả năng liên thông, được tổ chức theo cấu trúc mà máy có thể đọc và xử lý, đồng thời có thể được trao đổi giữa những hệ thống khác nhau mà không phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Các yêu cầu về tính xác thực, độ tin cậy và tính toàn vẹn của dữ liệu cũng được đặt ra. Như vậy, DPP không đơn thuần là một mã để người tiêu dùng quét và xem thêm thông tin. Mục tiêu rộng hơn là tạo ra một cách thức chung để dữ liệu về sản phẩm có thể được doanh nghiệp, cơ quan quản lý và những bên khác trong chuỗi cung ứng cùng khai thác trong suốt vòng đời của sản phẩm.
Ngày 20/7/2026, Ủy ban châu Âu chính thức đưa Sổ đăng ký DPP vào hoạt động cùng môi trường thử nghiệm dành cho doanh nghiệp. Sổ đăng ký này không phải một cơ sở dữ liệu tập trung chứa toàn bộ thông tin chi tiết của mọi sản phẩm. Dữ liệu chi tiết vẫn được quản lý theo mô hình phân tán, trong khi hệ thống chung của EU lưu các định danh và thông tin cần thiết để hỗ trợ việc tìm kiếm, kết nối và kiểm tra DPP. Cùng với đó, các tiêu chuẩn liên quan đến định danh, phương thức gắn mã lên sản phẩm, giao diện trao đổi dữ liệu và khả năng liên thông cũng đang được hoàn thiện.[4]
Đối với các nhà xuất khẩu Việt Nam, điều quan trọng trước mắt không phải là phải lập tức xây dựng DPP cho mọi sản phẩm. Với nhiều ngành hàng, nghĩa vụ cụ thể còn phụ thuộc vào các quy định sẽ được ban hành trong những năm tới. Quan trọng hơn là hướng đi mà EU đang lựa chọn: thông tin về sản phẩm ngày càng được chuẩn hóa để có thể được nhiều hệ thống tiếp nhận và xử lý, thay vì tiếp tục tồn tại chủ yếu dưới dạng những tài liệu mà con người phải mở ra, đọc và đối chiếu thủ công.
Ảnh hưởng của xu hướng này cũng khác nhau giữa từng ngành. Với cà phê, cao su và gỗ, dữ liệu về vùng nguyên liệu và khả năng chứng minh nguồn gốc không liên quan đến phá rừng ngày càng trở nên quan trọng. Với thép, nhôm và một số ngành công nghiệp nặng, dữ liệu phát thải trở thành một phần của bài toán thương mại khi CBAM bước vào giai đoạn chính thức. Dệt may và da giày phải quan tâm ngày càng nhiều đến vật liệu, hóa chất, độ bền, khả năng tái chế và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Với thủy sản, thông tin về nguồn khai thác hoặc nuôi trồng, chế biến, kiểm dịch, điều kiện bảo quản và vận chuyển lại đóng vai trò lớn hơn. Mỗi ngành cần những loại dữ liệu khác nhau, nhưng doanh nghiệp đều phải trả lời những câu hỏi tương tự: dữ liệu hiện nằm ở đâu, ai chịu trách nhiệm về nó và làm thế nào để bên mua có thể tin cậy những gì được cung cấp.

Hình 2. Năng lực dữ liệu sản phẩm cần được xây dựng từ sự phối hợp giữa doanh nghiệp, hạ tầng công nghệ và các tổ chức có thẩm quyền.
Khó khăn không nằm ở việc thiếu giấy tờ
Một doanh nghiệp có thể đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cần thiết nhưng vẫn gặp bất lợi nếu quá trình chứng minh quá phức tạp. Một nhà sản xuất Việt Nam khi được tập đoàn châu Âu đánh giá để trở thành nhà cung cấp có thể phải cung cấp giấy đăng ký doanh nghiệp, chứng nhận nhà máy, chứng nhận chất lượng, báo cáo kiểm nghiệm, dữ liệu phát thải, thông tin nguồn nguyên liệu và cả những tài liệu liên quan đến các nhà cung cấp phía trước. Phần lớn các tài liệu này vốn đã tồn tại, nhưng thường nằm rải rác ở nhiều bộ phận và được phát hành bởi nhiều tổ chức khác nhau.
Doanh nghiệp phải tập hợp hồ sơ, chuyển chúng thành PDF hoặc bảng tính rồi tải lên hệ thống của khách hàng. Phía người mua sau đó vẫn cần kiểm tra từng tài liệu. Khi doanh nghiệp tiếp cận khách hàng khác, một quy trình tương tự lại bắt đầu với biểu mẫu, yêu cầu và hệ thống khác. Một chứng nhận từng được một nhà nhập khẩu kiểm tra không có nghĩa nhà nhập khẩu tiếp theo có thể sử dụng ngay kết quả đó. Với doanh nghiệp có nhiều khách hàng quốc tế, phần công việc lặp lại này có thể tiêu tốn đáng kể thời gian và nguồn lực.
Các tập đoàn lớn có thể duy trì bộ phận chuyên trách để xử lý những yêu cầu tuân thủ như vậy, nhưng doanh nghiệp vừa và nhỏ thường khó hấp thụ chi phí tương tự. Một nhà máy có thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chất lượng nhưng vẫn mất nhiều thời gian để tập hợp chứng từ, phản hồi câu hỏi của khách hàng hoặc giải thích những điểm không nhất quán giữa các hệ thống. Đây là lý do số hóa giấy tờ chưa đủ để giải quyết toàn bộ vấn đề. PDF thuận tiện hơn hồ sơ giấy, nhưng phần lớn vẫn được tạo ra để con người đọc và kiểm tra.
Một hệ thống hiệu quả hơn cần cho phép những thông tin đã được xác nhận có thể sử dụng lại khi phù hợp. Một giấy phép vẫn còn hiệu lực không nên phải trải qua toàn bộ quy trình xác minh từ đầu mỗi khi doanh nghiệp làm việc với một đối tác mới. Một chứng nhận do tổ chức kiểm định có uy tín phát hành cần có cách để bên nhận xác định được nguồn phát hành và trạng thái hiện tại của chứng nhận. Thông tin về một lô hàng cũng cần được liên kết rõ với nhà máy, nguyên liệu và các kết quả kiểm định liên quan, thay vì phải ghép lại thủ công từ nhiều bảng tính và tài liệu rời rạc.
Vấn đề vì thế không đơn giản là doanh nghiệp cần thêm một hệ thống truy xuất nguồn gốc. Câu hỏi thực tế hơn là làm sao để những giấy phép, chứng nhận và thông tin quan trọng có thể được trao đổi theo cách giảm bớt công việc xác minh thủ công mà cả người bán lẫn người mua đang phải thực hiện.
Từ dữ liệu đến những bằng chứng có thể kiểm chứng
Một hướng tiếp cận đang được nghiên cứu và triển khai cho bài toán này là định danh tự chủ, hay Self-Sovereign Identity (SSI). Trong mô hình này, giấy phép, chứng nhận hoặc những xác nhận quan trọng có thể được phát hành dưới dạng thực chứng – một loại bằng chứng số cho phép hệ thống của bên nhận kiểm tra nguồn phát hành, tính toàn vẹn và trạng thái của bằng chứng. Thay vì chỉ nhận một tệp tài liệu rồi phải tự đối chiếu thủ công, hệ thống có thể xác định chứng nhận thực sự do ai phát hành và liệu nó còn hiệu lực hay không.
Cách tiếp cận này phù hợp với đặc điểm của chuỗi cung ứng, nơi thông tin không được tạo ra bởi một tổ chức duy nhất. Cơ quan nhà nước có thể xác nhận những thông tin thuộc thẩm quyền quản lý; tổ chức kiểm định chịu trách nhiệm về kết quả đánh giá chất lượng; doanh nghiệp sản xuất cung cấp thông tin liên quan đến lô hàng; đơn vị logistics xác nhận các khâu vận chuyển hoặc bàn giao. Mỗi bên chỉ xác nhận phần mình chịu trách nhiệm, còn các bằng chứng có thể được kết hợp khi bên nhập khẩu cần đánh giá một sản phẩm hoặc nhà cung cấp.
Blockchain có thể hỗ trợ một số phần của mô hình này, chẳng hạn khi nhiều tổ chức cần cùng kiểm tra một danh sách các đơn vị được công nhận hoặc trạng thái của một chứng nhận. Tuy nhiên, blockchain không phải điều kiện bắt buộc và cũng không có lý do để đưa toàn bộ dữ liệu sản phẩm lên blockchain. Với doanh nghiệp xuất khẩu, câu hỏi quan trọng hơn nhiều là liệu một chứng nhận được phát hành tại Việt Nam có thể được đối tác ở châu Âu kiểm tra nhanh chóng, sử dụng lại khi phù hợp và đưa vào quy trình của họ mà không cần quay lại các bước xác minh thủ công hay không.
Châu Âu đã có những chương trình thử nghiệm theo hướng này. European Blockchain Services Infrastructure (EBSI), chẳng hạn, đã thử nghiệm việc kết hợp Verifiable Credentials với các hệ thống đăng ký phục vụ xác minh. Các sáng kiến này cho thấy cách tiếp cận của EU đang dần mở rộng sang việc sử dụng các công cụ như SSI hay blockchain trong một số bối cảnh cụ thể. Điều này cho thấy định hướng chung: thông tin số đang được thiết kế để có thể được nhiều hệ thống độc lập kiểm tra và sử dụng, thay vì chỉ tồn tại dưới dạng tài liệu để con người đọc và đối chiếu.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, blockchain và SSI không chỉ là những công nghệ mang tính xu hướng mà còn có thể trở thành nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh trong thương mại quốc tế. Khi được triển khai đúng cách, các giải pháp này giúp rút ngắn đáng kể thời gian xác minh hồ sơ, giảm việc phải gửi đi gửi lại cùng một loại chứng nhận giữa nhiều đối tác, đồng thời hạn chế rủi ro gian lận trong quá trình trao đổi thông tin. Quan trọng hơn, chúng tạo ra một cách thức chuẩn hóa để dữ liệu có thể được tích hợp trực tiếp vào hệ thống của khách hàng và đối tác, thay vì phải xử lý thủ công qua nhiều lớp trung gian.

Hình 3. SSI, DID và blockchain có thể hỗ trợ việc phát hành, kiểm tra và chia sẻ bằng chứng giữa các hệ thống độc lập.
Dữ liệu đáng tin cậy có thể cải thiện vị thế của nhà cung cấp
Giả sử hai nhà cung cấp có chất lượng, giá thành và năng lực giao hàng tương đương. Một bên có thể cung cấp dữ liệu nguồn gốc, chứng nhận và thông tin cần thiết theo cách mà hệ thống của người mua có thể tiếp nhận và kiểm tra nhanh chóng; bên còn lại gửi hàng chục tệp PDF, bảng tính và email để nhân viên của khách hàng tự đối chiếu. Sự khác biệt giữa hai doanh nghiệp không chỉ nằm ở sự thuận tiện. Nhà cung cấp thứ hai còn tạo ra nhiều công việc quản lý và chi phí xác minh hơn cho người mua.
Khi các tập đoàn châu Âu tiếp tục số hóa hoạt động mua hàng và quản lý nhà cung cấp, khả năng đưa dữ liệu vào quy trình của khách hàng có thể trở thành một yếu tố cạnh tranh ngày càng rõ. Doanh nghiệp có dữ liệu nhất quán, dễ kiểm tra sẽ thuận lợi hơn trong quá trình được đánh giá và đưa vào danh sách nhà cung cấp, đồng thời giảm bớt khó khăn khi khách hàng phải rà soát định kỳ hoặc cập nhật yêu cầu tuân thủ. Trong những chuỗi cung ứng có hàng trăm, thậm chí hàng nghìn nhà cung cấp, việc giảm thời gian kiểm tra cho từng đơn vị có thể tạo ra giá trị đáng kể.
Khả năng tái sử dụng những bằng chứng còn hiệu lực cũng giúp doanh nghiệp giảm chi phí của chính mình. Chứng nhận nhà máy, giấy phép chuyên ngành hay một số thông tin về năng lực không nhất thiết phải được chuẩn bị lại từ đầu cho từng khách hàng. Nếu những bằng chứng này được phát hành theo các tiêu chuẩn mà nhiều bên cùng chấp nhận, doanh nghiệp có thể cung cấp cho nhiều đối tác trong khi người nhận tự thực hiện phần kiểm tra cần thiết.
Lợi ích còn rõ hơn đối với những mặt hàng có giá trị gắn với các thuộc tính người mua không thể trực tiếp quan sát. Cà phê đặc sản, nông sản được sản xuất bền vững, sản phẩm gỗ có nguồn gốc rõ ràng, hàng dệt may sử dụng vật liệu đạt tiêu chuẩn hoặc sản phẩm có mức phát thải thấp đều có một phần giá trị nằm trong câu chuyện phía sau quá trình sản xuất. Nếu những đặc điểm này chỉ được doanh nghiệp tự giới thiệu, người mua vẫn phải đặt niềm tin vào thương hiệu. Khi thông tin được xác nhận bởi những tổ chức có thẩm quyền và có thể kiểm tra, doanh nghiệp có thêm cơ sở để chứng minh giá trị mà mình đã đầu tư.
SSI và blockchain có thể giúp quá trình xác minh thông tin trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc sản phẩm sẽ tự động được bán với giá cao hơn. Giá bán vẫn phụ thuộc vào nhu cầu thị trường, chất lượng, thương hiệu, hệ thống phân phối và nhiều yếu tố khác. Giá trị của khả năng xác minh nằm ở chỗ nó giúp doanh nghiệp giảm bớt sự bất định cho người mua, đặc biệt khi hai bên chưa có lịch sử hợp tác lâu dài.
Điểm này đặc biệt đáng chú ý đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Những doanh nghiệp chưa có thương hiệu mạnh trên thị trường quốc tế thường phải mất nhiều thời gian để tạo dựng độ tin cậy với khách hàng mới. Nếu giấy phép, chứng nhận chất lượng hay các xác nhận quan trọng đến từ những tổ chức được công nhận và có thể được kiểm tra thuận tiện, doanh nghiệp có thể dựa vào uy tín và thẩm quyền của các tổ chức đó thay vì phải tự tạo dựng toàn bộ niềm tin từ đầu trong mỗi quan hệ thương mại.
Một thị trường dịch vụ mới đang hình thành quanh dữ liệu thương mại
Khi yêu cầu về dữ liệu trong thương mại ngày càng tăng, nhu cầu không chỉ xuất hiện ở phía doanh nghiệp xuất khẩu. Một hệ sinh thái dịch vụ cũng có thể phát triển quanh việc thu thập, chuẩn hóa, xác nhận, trao đổi và kiểm tra dữ liệu trong chuỗi cung ứng.
Các tổ chức kiểm định cần công cụ để phát hành và quản lý chứng nhận theo những định dạng có thể sử dụng ở nhiều hệ thống. Doanh nghiệp cần giải pháp kết nối dữ liệu từ ERP, nhà máy, vùng nguyên liệu và logistics với các yêu cầu của khách hàng. Nhà nhập khẩu cần công cụ hỗ trợ xác minh. Những ngành chịu tác động bởi các chính sách carbon cần hệ thống đo lường và quản lý dữ liệu phát thải; lĩnh vực nông nghiệp cần dữ liệu về vùng trồng và nguồn nguyên liệu; chuỗi lạnh cần dữ liệu đáng tin cậy từ cảm biến và quá trình vận chuyển.
Đối với nhà đầu tư, giá trị không nằm ở bản thân một công nghệ đơn lẻ, mà ở lớp dịch vụ giúp doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian xử lý giao dịch và chuyển những dữ liệu đang bị phân tán thành thông tin có thể sử dụng được trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Thị trường này có thể bao gồm các dịch vụ xác minh, quản lý chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, dữ liệu carbon, tích hợp ERP và chuỗi cung ứng, quản lý vùng nguyên liệu, dữ liệu IoT, cũng như các giải pháp hỗ trợ Digital Product Passport.
Trong bức tranh này, SSI và blockchain chỉ là những công nghệ có thể được sử dụng ở một số lớp của hạ tầng. Giá trị kinh tế cuối cùng vẫn nằm ở việc doanh nghiệp giải quyết được bao nhiêu công việc thực tế cho khách hàng và giảm được bao nhiêu chi phí trong quá trình giao thương.
Việt Nam cần chuẩn bị ở cấp độ chính sách
Doanh nghiệp có thể chủ động cải thiện hệ thống dữ liệu của mình, nhưng một môi trường trao đổi bằng chứng đáng tin cậy khó hình thành nếu mỗi công ty tự xây dựng theo một cách riêng. Giá trị của một chứng nhận phụ thuộc rất lớn vào tổ chức đứng sau nó. Khi nhận một bằng chứng về chất lượng, hệ thống của bên mua cần biết tổ chức phát hành có được công nhận để thực hiện loại kiểm định đó hay không, phạm vi công nhận đến đâu và chứng nhận đang còn hiệu lực hay đã bị đình chỉ.
Một vai trò quan trọng của cơ quan quản lý vì thế là xây dựng khung công nhận và tin cậy, trong đó quy định rõ chủ thể nào có thẩm quyền phát hành từng loại bằng chứng, phạm vi trách nhiệm, điều kiện công nhận, cách thu hồi hoặc đình chỉ và trách nhiệm khi thông tin được phát hành không chính xác. Đây trước hết là vấn đề của pháp luật và quản trị. Công nghệ chỉ giúp những quy tắc đã được xác lập có thể được thực thi hiệu quả hơn trong môi trường số.
Việt Nam cũng cần ưu tiên khả năng tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế thay vì phát triển những định dạng chỉ có thể sử dụng trong nước. Với một nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc mạnh vào xuất khẩu, một hệ thống truy xuất hoặc chứng nhận sẽ khó phát huy hết giá trị nếu doanh nghiệp phải chuyển đổi dữ liệu sang một cấu trúc hoàn toàn khác mỗi khi làm việc với một thị trường mới. Việc EU nhấn mạnh tiêu chuẩn mở và khả năng liên thông trong DPP là một kinh nghiệm đáng tham khảo khi Việt Nam xây dựng các chương trình số hóa truy xuất nguồn gốc và chứng nhận hàng hóa.
Các chương trình thí điểm theo ngành có thể là cách tiếp cận phù hợp hơn việc cố gắng xây dựng ngay một hệ thống áp dụng cho mọi lĩnh vực. Cà phê, cao su, gỗ, thủy sản, dệt may, điện tử hay một số ngành công nghiệp đều có chuỗi cung ứng đủ lớn để thử nghiệm việc trao đổi bằng chứng giữa doanh nghiệp, tổ chức kiểm định và đối tác nước ngoài. Thành công của những chương trình này cũng không nên được đo chủ yếu bằng số mã QR được phát hành. Thước đo quan trọng hơn là liệu một thông tin được xác nhận tại Việt Nam có thể được hệ thống của đối tác ở nước ngoài tiếp nhận và kiểm tra mà không cần xây dựng lại toàn bộ quy trình từ đầu hay không.
Nhà nước cũng không nhất thiết phải trực tiếp phát triển tất cả các thành phần của hạ tầng. Vai trò phù hợp hơn là xác lập tiêu chuẩn, thẩm quyền, khung pháp lý và môi trường thử nghiệm, sau đó tạo điều kiện cho doanh nghiệp công nghệ, tổ chức kiểm định, hiệp hội ngành hàng và các nhà cung cấp dịch vụ cùng tham gia. Một hệ sinh thái mở và có khả năng liên thông sẽ linh hoạt hơn trước những thay đổi liên tục của thị trường quốc tế.

Hình 4. Việt Nam cần chuẩn bị đồng thời tiêu chuẩn dữ liệu, cơ chế công nhận bên phát hành và hạ tầng kiểm chứng dùng chung.
Năng lực dữ liệu sẽ ngày càng gắn với năng lực xuất khẩu
EU chưa đặt ra một yêu cầu rằng hàng hóa Việt Nam phải sử dụng SSI hoặc blockchain mới được nhập khẩu. Ngay cả Digital Product Passport cũng được triển khai theo từng nhóm sản phẩm và lộ trình cụ thể. Vì vậy, sẽ là sai nếu biến những xu hướng hiện nay thành một lời cảnh báo rằng doanh nghiệp phải lập tức triển khai một công nghệ nào đó nếu không muốn bị loại khỏi thị trường châu Âu.
Tuy nhiên, cũng sẽ là một sai lầm nếu doanh nghiệp chỉ chờ đến khi từng quy định trở thành nghĩa vụ trực tiếp đối với mình mới bắt đầu chuẩn bị. CBAM, EUDR, DPP và hệ sinh thái định danh số châu Âu cho thấy dữ liệu đang ngày càng gắn chặt với hoạt động thương mại, trong khi khả năng liên thông và xác minh tự động ngày càng được coi trọng. Những doanh nghiệp bắt đầu tổ chức tốt dữ liệu về nguồn nguyên liệu, sản xuất, kiểm định và chuỗi cung ứng từ bây giờ sẽ có nhiều lựa chọn hơn khi yêu cầu của thị trường tiếp tục thay đổi.
Doanh nghiệp trước hết cần biết khách hàng ngày càng quan tâm đến những thông tin nào, dữ liệu đó hiện được quản lý ở đâu, ai chịu trách nhiệm xác nhận, mức độ đầy đủ và nhất quán ra sao, cũng như mất bao nhiêu thời gian để cung cấp khi đối tác cần kiểm tra. Chỉ khi nền tảng dữ liệu đã đủ tốt, các công nghệ xác minh mới có thể phát huy hết giá trị.
Trong nhiều thập kỷ, sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam được xây dựng trên chi phí, chất lượng, quy mô sản xuất, tốc độ giao hàng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường lớn. Những yếu tố này vẫn giữ nguyên vai trò. Nhưng cùng với quá trình số hóa thương mại quốc tế, khả năng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về sản phẩm và chuỗi cung ứng đang dần trở thành một năng lực bổ sung mà doanh nghiệp xuất khẩu cần tính đến.
Với doanh nghiệp, dữ liệu tốt có thể giúp giảm công việc lặp lại, rút ngắn quá trình làm việc với khách hàng và chứng minh rõ hơn những khoản đầu tư vào chất lượng, nguồn nguyên liệu hay tính bền vững. Với nhà đầu tư, những yêu cầu mới đang tạo thêm nhu cầu đối với các dịch vụ dữ liệu, xác minh và quản lý chuỗi cung ứng. Với cơ quan quản lý, bài toán là xây dựng những tiêu chuẩn và cơ chế công nhận đủ tương thích để thông tin được tạo ra tại Việt Nam có thể được sử dụng thuận lợi trong thương mại quốc tế.
EVFTA đã giúp giảm đáng kể nhiều rào cản thuế quan giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu. Khi các yêu cầu về nguồn gốc, phát thải, tính bền vững và vòng đời sản phẩm ngày càng gắn với dữ liệu, một phần sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam sẽ nằm ở việc doanh nghiệp có thể cung cấp những thông tin đó nhanh, chính xác và đáng tin đến mức nào. Trong một chuỗi cung ứng ngày càng được số hóa, nhà cung cấp có dữ liệu rõ ràng và dễ kiểm tra không chỉ thuận lợi hơn trong quá trình làm việc với khách hàng mà còn giúp giảm bớt chi phí và rủi ro cho chính đối tác nhập khẩu.
Đó là lý do khả năng quản lý và cung cấp bằng chứng đáng tin cậy cần được xem như một phần ngày càng quan trọng của năng lực xuất khẩu.
Tài liệu tham khảo
[1] European Commission – EU trade relations with Viet Nam. Nguồn chính thức về EVFTA và quan hệ thương mại EU – Việt Nam, bao gồm số liệu thương mại hàng hóa năm 2025.
[2] European Commission – Carbon Border Adjustment Mechanism: Definitive regime. Thông tin về giai đoạn chính thức của CBAM, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026.
[3] European Commission – Regulation on Deforestation-free Products. Thông tin chính thức về EUDR, các nhóm hàng thuộc phạm vi và lịch áp dụng hiện hành.
[4] European Parliament and Council of the European Union – Regulation (EU) 2024/1781 establishing a framework for the setting of ecodesign requirements for sustainable products. Văn bản pháp lý của ESPR và Digital Product Passport, trong đó quy định các yêu cầu về tiêu chuẩn mở, khả năng liên thông, dữ liệu có cấu trúc và khả năng đọc bằng máy.
[5] European Commission – The Digital Product Passport Registry is now live, 20 July 2026. Công bố chính thức về việc DPP Registry đi vào hoạt động và lộ trình triển khai tiếp theo.
[6] European Commission – European Digital Identity. Tổng quan về European Digital Identity Wallet và kế hoạch triển khai trên toàn EU.
[7] European Blockchain Services Infrastructure – Verifiable Credentials Framework. Tài liệu về Verifiable Credentials, ví số và các hệ thống đăng ký hỗ trợ xác minh.
[8] European Blockchain Services Infrastructure – EBSI Use Cases. Tổng quan các trường hợp sử dụng liên quan đến xác minh thông tin, sản phẩm, nguồn gốc và truy xuất.